Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chaplainry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giáo sĩ
danh từ
A chaplaincy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chaplainry
Dạng gốc
(base form)
chaplainr
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chaplain
+
-ry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sacerdote
Linh mục, giáo sĩ
clero
Giáo sĩ
rabí
Giáo sĩ (tiêu đề)
AI
1
Giáo sĩ
1
Giáo sĩ
1
Giáo sĩ