chaplainship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Văn phòng hoặc công việc kinh doanh của một giáo sĩdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office or business of a chaplain.
- Việc sở hữu hoặc thu nhập của một nhà nguyệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The possession or revenue of a chapel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaplainshipDạng gốc (base form)
- chaplainshipsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- knight's