Dịch

chanting

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tụng hátdanh từkhông đếm được (uncountable)Singing, especially as a chant is sung.
  2. Xướngđộng từpresent participle and gerund of chant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chantingDạng gốc (base form)
  2. chantingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chanting of prayersTiếng tụng kinh
chanting goshawkdanh từCác loài diều hâu châu Phi thuộc chi Melierax
Gelugpa chantingdanh từHình thức tụng kinh khắc khổ và kiềm chế được thực hiện bởi trường phái Phật giáo Gelug

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

chant-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạichauntynge

Ví dụ

  • .Tôi còn nhớ rất nhiều tiếng tụng hát trong nhà thờ thời thơ ấu của mình.
  • .Họ bắt đầu tụng
  • .Tom bắt đầu tụng

AI