Nghĩa chính
- Tụng hátdanh từkhông đếm được (uncountable)Singing, especially as a chant is sung.
- Xướngđộng từpresent participle and gerund of chant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chantingDạng gốc (base form)
- chantingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chanting of prayers | Tiếng tụng kinh | |
| chanting goshawkdanh từ | danh từ | Các loài diều hâu châu Phi thuộc chi Melierax |
| Gelugpa chantingdanh từ | danh từ | Hình thức tụng kinh khắc khổ và kiềm chế được thực hiện bởi trường phái Phật giáo Gelug |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc chantingVí dụ
- .Tôi còn nhớ rất nhiều tiếng tụng hát trong nhà thờ thời thơ ấu của mình.
- .Họ bắt đầu tụng
- .Tom bắt đầu tụng