Dịch

chancre

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Săngdanh từSkin lesion, sometimes associated with certain contagious diseases such as syphilis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chancreDạng gốc (base form)
  2. chancresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

soft chancredanh từChancroid (bệnh lây truyền qua đường tình dục)
chancre mechanicdanh từBác sĩ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchancre“cancer”
  2. từ tiếng Latinhcancer“crab”

Cùng gốc (doublet)cankercancer

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • Hiro , Vitaly . Vitaly's , .

AI