Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chancro
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃankɾo/
Nghĩa chính
1
Săng
danh từ
chancre
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chancro
Dạng gốc
(base form)
chancro
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chancro
chancro
ide
Hạ cam
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chancre
Săng
AI
1
Săng
1
Săng
1
Săng