Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chancrous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem chancre
tính từ
Of the nature of a chancre; affected by chancre.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chancrous
chancr
e
Săng
danh từ
Ví dụ
chancrous
pus
AI
1
Xem chancre
1
Xem chancre
1
Xem chancre