Dịch

chalky

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có chứa phấntính từConsisting of or containing chalk.
  2. Như phấn, trắng như phấntính từResembling chalk in some way.
  3. Diễn ra đúng dự đoántính từOf a tournament: in which the favorites win, or expected to win, most of the games.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chalkyDạng gốc (base form)
  2. chalkierSo sánh hơn (comparative)
  3. chalkiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

chalky paperdanh từLà loại giấy được phủ một lớp dung dịch phấn nhằm mục đích bảo mật, ngăn chặn việc xóa dấu bưu điện mà không làm hỏng tem
chalky percherdanh từLoài chuồn chuồn libellulid, Diplacodes tầm thường, có ở Châu Á, Úc và New Guinea

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , willow-herb , traveller's , .Cảnh sát Dyfed-Powys cho biết người đàn ông đã chết tại hiện trường sau khi bị đâm bởi một chiếc Renault Clio màu đỏ
  • — , .Thật buồn cười — dù bảng đấu diễn ra đúng như dự đoán, nhưng một vài hạt giống hàng đầu đôi khi trông có vẻ không ổn.
  • ; , , .Không khí dọc con đường dường như rung rinh và nhảy múa trên lớp bụi trắng như phấn; trong khi tất cả lá cây và cỏ trên đồng cỏ đều rũ xuống dưới cái nóng của mặt trời.

AI