chalky
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có chứa phấntính từConsisting of or containing chalk.
- Như phấn, trắng như phấntính từResembling chalk in some way.
- Diễn ra đúng dự đoántính từOf a tournament: in which the favorites win, or expected to win, most of the games.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chalky paperdanh từ | danh từ | Là loại giấy được phủ một lớp dung dịch phấn nhằm mục đích bảo mật, ngăn chặn việc xóa dấu bưu điện mà không làm hỏng tem |
| chalky percherdanh từ | danh từ | Loài chuồn chuồn libellulid, Diplacodes tầm thường, có ở Châu Á, Úc và New Guinea |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc chalkyVí dụ
- , willow-herb , traveller's , .Cảnh sát Dyfed-Powys cho biết người đàn ông đã chết tại hiện trường sau khi bị đâm bởi một chiếc Renault Clio màu đỏ
- — , .Thật buồn cười — dù bảng đấu diễn ra đúng như dự đoán, nhưng một vài hạt giống hàng đầu đôi khi trông có vẻ không ổn.
- ; , , .Không khí dọc con đường dường như rung rinh và nhảy múa trên lớp bụi trắng như phấn; trong khi tất cả lá cây và cỏ trên đồng cỏ đều rũ xuống dưới cái nóng của mặt trời.