Dịch

chalky paper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là loại giấy được phủ một lớp dung dịch phấn nhằm mục đích bảo mật, ngăn chặn việc xóa dấu bưu điện mà không làm hỏng temdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of paper coated with a chalky solution for security purposes, to prevent removal of a postmark without damaging the stamp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chalky paperDạng gốc (base form)
  2. chalky papersSố nhiều (plural)

AI