Dịch

chaining

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuỗidanh từThe act or process by which something is chained.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chainingDạng gốc (base form)
  2. chainingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Những người biểu tình đang xích mình vào cây để ngăn chặn nạn phá rừng ở khu vực này.

AI