Dịch

chain armour

danh từ (noun)
US/ˈtʃeɪn ˈɑɹmɚ/

Nghĩa chính

  1. Dây xíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)chainmail

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chain armourDạng gốc (base form)
  2. chain armoursSố nhiều (plural)

AI