Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chain armour
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
eɪ
n
ˈ
ɑ
ɹ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Dây xích
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
chainmail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chain armour
Dạng gốc
(base form)
chain armour
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cadena
Dây xích, xích
correa
Dây dắt, dây xích
invento
Dây xích
AI
1
Dây xích
1
Dây xích
1
Dây xích