Nghĩa chính
- Sợi lông chitinous của một con giun đốtdanh từA chitinous bristle of an annelid worm.
- Như một lông trên động vật chân đốtdanh từSuch a bristle on an arthropod.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- chaetaDạng gốc (base form)
- chaetae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổχαίτηkhaítē“crest, mane, flowing hair, foliage”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa