Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oligochaetous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem oligochaete, thuộc giun ít tơ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to oligochaetes.
Nguồn gốc
(etymology)
oligochaete
+
-ous
AI
1
Xem oligochaete
1
Xem oligochaete
1
Xem oligochaete