Dịch

chaeto-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Chaeta (“lông chitin”)tiền tốchaeta (“chitinous bristle”).
  2. Tóc; có lông; tình trạng rậm lôngtiền tốhair; hairy; hairiness.

Nguồn gốc (etymology)

chaet--o-

  1. từ tiếng Hy Lạp cổχαίτηkhaítē“crest, mane, flowing hair, foliage”

AI