Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
ch'ill
từ viết tắt (contraction)
Dạng gốc:chillSự ớn lạnh
Nghĩa chính
- Alternative form of chill (“I will”).chưa dịchtừ viết tắt
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , vurther 'casion