Dịch

cessationism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin hoặc sự dạy dỗ rằng những công việc kỳ diệu có thể nhìn thấy được của Chúa Thánh Thần (chẳng hạn như nói tiếng lạ, lời tiên tri và sự chữa lành thần thánh) đã chấm dứtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The belief or teaching that the visible miraculous works of the Holy Spirit (such as speaking in tongues, prophecy, and divine healing) have ceased.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cessationismDạng gốc (base form)
  2. cessationismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI