Dịch

continuationism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan niệm, đặc biệt là giữa những Cơ đốc nhân có sức lôi cuốn, cho rằng công việc của Chúa Thánh Thần (nói tiếng lạ, tiên tri, chữa lành và phép lạ) vẫn tiếp tục trong thế giới hiện đạidanh từkhông đếm được (uncountable)The concept, especially amongst charismatic Christians, that the works of the Holy Spirit (speaking in tongues, prophecy, healing, and miracles) continue in the modern world.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI