cesacionismo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sesasjoˈnismo/
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa chấm dứt (niềm tin rằng những công việc kỳ diệu có thể nhìn thấy được của Chúa Thánh Thần đã chấm dứt)danh từcessationism (the belief that the visible miraculous works of the Holy Spirit have ceased)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)