Dịch

certes

trạng từ (adverb)
UK/ˈsɜː.tɪz/US/ˈsɝ.tiz/

Nghĩa chính

  1. Chắc chắn; thực tếtrạng từkhông so sánh (not comparable)Certainly, indeed.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chắc chắn

Ví dụ

  • , ; , , .
  • , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicertes
  2. từ tiếng Latinhcertus“certain”

AI