Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cereal grain
US
/ˈ
s
ɪ
ɹ
i
ə
l
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Hạt ngũ cốc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
粮食
liáng shi
Ngũ cốc, lương thực
年
nián
Ngũ cốc, lúa
Tiếng Tây Ban Nha
grano
Ngũ cốc, hạt ngũ cốc
mies
Hạt ngũ cốc (để làm bánh mì)
cereal
Hạt ngũ cốc
AI
1
Hạt ngũ cốc
1
Hạt ngũ cốc
1
Hạt ngũ cốc