Nghĩa chính
- Máy ly tâm, máy li tâmdanh từA device in which a mixture of denser and lighter materials (normally dispersed in a liquid) is separated by being spun about a central axis at high speed.
- Máy ly tâm mô phỏng gia tốcdanh từAn apparatus in which humans are spun to simulate acceleration in an aircraft or spacecraft.
- Thiết bị tạo trọng lực nhân tạodanh từBy extension, any device which rotates in order to produce artificial gravity (in the form of centrifugal force)
- Quay ly tâmđộng từTo rotate something in a centrifuge, typically in order to separate its constituents.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centrifugeNguyên thể (infinitive)
- centrifugesSố nhiều (plural)
- centrifugedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- centrifugingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gas centrifugedanh từ | danh từ | Máy ly tâm cao, mỏng dùng để tách các khí chứa các đồng vị khác nhau |
Nguồn gốc (etymology)
centrifuge
- mượn từ tiếng Phápcentrifuge
- từ tiếng Latinhcentrum“center”
Ví dụ
- , patient’s . . .Để tạo mẫu, các tế bào hồng cầu của bệnh nhân cần được tách ra trước. Việc này được thực hiện bằng cách sử dụng máy ly tâm, một thiết bị được tạo ra để tách chất lỏng. Máy ly tâm được vận hành bằng tay và cần được quay nhanh để tách các chất.
Họ từ (word family)
cùng gốc centrifuge- centrifugateSản phẩm đặc hơn thu được từ quá trình tách trong máy ly tâmdanh từ, động từ
- centrifugationXem centrifugedanh từ
- centrifugenceTính chất hoặc tính chất ly tâmdanh từ
- microcentrifugeMáy ly tâm dùng trong phòng thí nghiệm để tách vật liệu ra khỏi các mẫu nhỏ (đặc biệt là vật liệu sinh học)danh từ, động từ
Từ liên quan (related word)