Dịch

centrifugence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất hoặc tính chất ly tâmdanh từkhông đếm được (uncountable)The property or quality of being centrifugal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centrifugenceDạng gốc (base form)
  2. centrifugencesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , , , .

AI