centrifugence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất hoặc tính chất ly tâmdanh từkhông đếm được (uncountable)The property or quality of being centrifugal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centrifugenceDạng gốc (base form)
- centrifugencesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , , , .