Dịch

centrifugate

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sản phẩm đặc hơn thu được từ quá trình tách trong máy ly tâmdanh từThe thicker product obtained from separation in a centrifuge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centrifugateDạng gốc (base form)
  2. centrifugatesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Tách bằng cách ly tâm
  1. ngoại động từ (transitive)To separate using centrifugation.

AI