Dịch

fuge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của refugiumdanh từClipping of refugium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fugeDạng gốc (base form)
  2. fugesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-fugehậu tốDùng để biểu thị một danh từ có tác dụng xua tan hoặc loại bỏ

AI