fuge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của refugiumdanh từClipping of refugium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fugeDạng gốc (base form)
- fugesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -fugehậu tố | hậu tố | Dùng để biểu thị một danh từ có tác dụng xua tan hoặc loại bỏ |