Dịch

centim

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng xu chiếm một phần trăm của một quán ăn Andorran (nhưng, giống như quán ăn, không phải là đấu thầu hợp pháp)danh từA coin making up one hundredth of an Andorran diner (but, like the diner, not legal tender).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centimDạng gốc (base form)
  2. centimsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

centimetre rulerThước kẻ centimet

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Catalancèntim

Cùng gốc (doublet)centimecentimosantim

AI