Dịch

centimole

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị SI của lượng chất bằng 10⁻² mol. Ký hiệu: cmoldanh từAn SI unit of amount of substance equal to 10⁻² moles. Symbol: cmol

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centimoleDạng gốc (base form)
  2. centimolesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI