centime
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đơn vị tiền tệ trước đây có giá trị bằng một phần trăm francdanh từA former subunit of currency equal to one-hundredth of the franc.
- Đồng xu có mệnh giá một xudanh từA coin having face value of one centime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centimeDạng gốc (base form)
- centimesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| centimetre ruler | Thước kẻ centimet | |
| centimeter precision | Độ chính xác đến từng centimet | |
| centimetre-gram-seconddanh từ | danh từ | Hệ đơn vị trước đây được sử dụng trong vật lý (nay được thay thế bằng hệ SI), trong đó các đơn vị cơ bản của chiều dài, khối lượng và thời gian lần lượt là centimet, gam và giây |
| Algerian centime | Chưa có nghĩa | |
| Haitian centime | Chưa có nghĩa |