Dịch

centime

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị tiền tệ trước đây có giá trị bằng một phần trăm francdanh từA former subunit of currency equal to one-hundredth of the franc.
  2. Đồng xu có mệnh giá một xudanh từA coin having face value of one centime.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centimeDạng gốc (base form)
  2. centimesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

centimetre rulerThước kẻ centimet
centimeter precisionĐộ chính xác đến từng centimet
centimetre-gram-seconddanh từHệ đơn vị trước đây được sử dụng trong vật lý (nay được thay thế bằng hệ SI), trong đó các đơn vị cơ bản của chiều dài, khối lượng và thời gian lần lượt là centimet, gam và giây
Algerian centimeChưa có nghĩa
Haitian centimeChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

cent--ime

  1. mượn từ tiếng Phápcentime

Cùng gốc (doublet)centimcentimosantim

AI