cellule
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tế bàodanh từA small cell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celluleDạng gốc (base form)
- cellulesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcellula“a small apartment”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc celluleVí dụ
- .