Nghĩa chính
- Cãi bướng, cãi vặt; gây chuyện cãi nhau vặtđộng từnội động từ (intransitive)To criticise for petty or frivolous reasons.
- Sự cãi bướng, sự cãi vặt; sự gây chuyện cãi nhau vặtdanh từA petty or trivial objection or criticism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổcaviller“mock, jest, rail”
- từ tiếng Latinhcavillor“jeer, mock, satirise, reason captiously”
Ví dụ
- , , . , , , , , .
- , , .
- ' : .