Dịch

cavillation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động cavilingdanh từThe act of cavilling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cavillationDạng gốc (base form)
  2. cavillationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cavil-ation

  1. từ tiếng Anh trung đạicavillacioun

AI