Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caviler
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem cavil
danh từ
A person who cavils; a faultfinder, quibbler or nitpicker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caviler
Dạng gốc
(base form)
caviler
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
caviler
cavil
Cãi bướng, cãi vặt; gây chuyện cãi nhau vặt
động từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
cavil
+
-er
AI
1
Xem cavil
1
Xem cavil
1
Xem cavil