Dịch

cavalryman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỵ binhdanh từA soldier in the cavalry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cavalrymanDạng gốc (base form)
  2. cavalrymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI