Dịch

cautionary

C1tính từ (adjective)
UK/ˈkɔːʃənəɹi/US/ˈkɔʃəˌnɛɹi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mang tính cảnh báo, răn đetính từServing to caution or warn; admonitory
  2. Mang tính phòng ngừatính từServing to ward off; preventive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cautionaryDạng gốc (base form)
  2. more cautionarySo sánh hơn (comparative)
  3. most cautionarySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

cautionary taledanh từTruyện cảnh báo
cautionary blockdanh từKhu vực trong đó có hai hoặc nhiều chuyến tàu được phép đi qua với một số hạn chế nhất định

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Giữ làm thế chấp
  1. Giữ làm thế chấp, làm con tinHeld as security or hostage

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạicautiōnārius

Ví dụ

  • , .Hầu hết các bậc cha mẹ đều lạc quan, nhưng những người khác lại đưa ra một lời cảnh báo.
  • .Đó đơn giản là một biện pháp phòng ngừa.
  • .Đó là một câu chuyện mang tính cảnh báo.

AI