Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mang tính cảnh báo, răn đetính từServing to caution or warn; admonitory
- Mang tính phòng ngừatính từServing to ward off; preventive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cautionaryDạng gốc (base form)
- more cautionarySo sánh hơn (comparative)
- most cautionarySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cautionary taledanh từ | danh từ | Truyện cảnh báo |
| cautionary blockdanh từ | danh từ | Khu vực trong đó có hai hoặc nhiều chuyến tàu được phép đi qua với một số hạn chế nhất định |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Giữ làm thế chấp
- Giữ làm thế chấp, làm con tinHeld as security or hostage
Họ từ (word family)
cùng gốc cautionaryNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạicautiōnārius
Ví dụ
- , .Hầu hết các bậc cha mẹ đều lạc quan, nhưng những người khác lại đưa ra một lời cảnh báo.
- .Đó đơn giản là một biện pháp phòng ngừa.
- .Đó là một câu chuyện mang tính cảnh báo.