Dịch

cautionary block

danh từ (noun)
UK/ˈkɔːʃənəɹi ˈblɒk/US/ˈkɔʃəˌnɛɹi ˈblɑk/

Nghĩa chính

  1. Khu vực trong đó có hai hoặc nhiều chuyến tàu được phép đi qua với một số hạn chế nhất địnhdanh từA block in which two or more trains are permitted to travel, with certain restrictions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cautionary blockDạng gốc (base form)
  2. cautionary blocksSố nhiều (plural)

AI