Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
causally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem causal
trạng từ
In a causal manner.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
causatively
Nguồn gốc
(etymology)
causal
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
causalmente
Nhân quả
Ví dụ
causally
efficacious
powers
Họ từ
(word family)
cùng gốc
causally
causal
Có tính nguyên nhân
tính từ, danh từ
caus
e
Gây ra, làm cho, khiến
danh từ, động từ, liên từ
causal
ity
Tác nhân gây ra, sức mạnh tạo quả
danh từ
un
causally
Một cách vô cớ
trạng từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Xem causal
1
Xem causal
1
Xem causal