Dịch

causally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Xem causaltrạng từIn a causal manner.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

AI