Dịch

causatively

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách gây bệnhtrạng từIn a causative manner
  2. Về nhân quảtrạng từRegarding causation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. causativelyDạng gốc (base form)
  2. more causativelySo sánh hơn (comparative)
  3. most causativelySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI