Dịch

cationic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem cationtính từkhông so sánh (not comparable)of, relating to, or being a cation

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

cationic detergentdanh từCác chất tẩy rửa trong đó phần thân dầu của phân tử là cation; ví dụ bao gồm các hợp chất amoni bậc bốn chuỗi dài

Nguồn gốc (etymology)

AI