Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dicationic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiếu hai electron
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two missing electrons
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dication
tricationic
monocationic
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
cationic
AI
1
Thiếu hai electron
1
Thiếu hai electron
1
Thiếu hai electron