Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cationicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện là cation
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being cationic
AI
1
Điều kiện là cation
1
Điều kiện là cation
1
Điều kiện là cation