Nghĩa chính
- Sự truyền nghị lực, tinh thần vào một ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The concentration of libido or emotional energy on a single object or idea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cathexisDạng gốc (base form)
- cathexes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổκάθεξιςkáthexis“holding, retention”
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc cathexisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha