recathexis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự xuất hiện lần nữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)cathexis occurring again
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- recathexisDạng gốc (base form)
- recathexes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha