Dịch

countercathexis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đàn áp hoặc đàn áp năng lượng tinh thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The suppression or repression of mental energy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. countercathexisDạng gốc (base form)
  2. countercathexes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI