Dịch

decathexis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đảo ngược cathexis; sự tách rời ham muốn tình dục khỏi một số đối tượng bên ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)reversal of cathexis; detachment of the libido from some external object

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. decathexisDạng gốc (base form)
  2. decathexes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI