decathexis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đảo ngược cathexis; sự tách rời ham muốn tình dục khỏi một số đối tượng bên ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)reversal of cathexis; detachment of the libido from some external object
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- decathexisDạng gốc (base form)
- decathexes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.