Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catechin
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
a
t
ɪ
t
͡
ʃ
ɪ
n
/
US
/ˈ
k
æ
t
.
ə
.
t
͡
ʃ
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Catechin
danh từ
A flavanol derived from catechol (2R,3S)-2-(3,4-dihydroxyphenyl)-3,4-dihydro-2H-chromene-3,5,7-triol
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catechin
Dạng gốc
(base form)
catechin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
catechu
+
-in#Etymology_1
Họ từ
(word family)
cùng gốc
catechin
catechin
e
Chất chuyển hóa thực vật chống oxy hóa polyphenolic
danh từ
catechin
ic
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ catechin
tính từ
epi
catechin
Dạng cis của catechin
danh từ
iso
catechin
Đồng phân của catechin
danh từ
AI
1
Catechin
1
Catechin
1
Catechin