Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epicatechin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng cis của catechin
danh từ
The cis- form of catechin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epicatechin
Dạng gốc
(base form)
epicatechin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
epi-
+
catechin
AI
1
Dạng cis của catechin
1
Dạng cis của catechin
1
Dạng cis của catechin