Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catechine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất chuyển hóa thực vật chống oxy hóa polyphenolic
danh từ
A polyphenolic antioxidant plant metabolite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catechine
Dạng gốc
(base form)
catechine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chất chuyển hóa thực vật chống oxy hóa polyphenolic
1
Chất chuyển hóa thực vật chống oxy hóa polyphenolic
1
Chất chuyển hóa thực vật chống oxy hóa polyphenolic