Dịch

catchfly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây bắt ruồidanh từAny of several plants, mostly in tribe Sileneae, that have sticky leaves on which flies become stuck; especially, the silenes or campions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catchflyDạng gốc (base form)
  2. catchfliesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sand catchflydanh từLoài ruồi bắt, Silene conica, phát triển mạnh trên đất cát và có đặc điểm là hoa màu hồng sáng
berry catchflydanh từTrực khuẩn Silene
sleepy catchflydanh từThuốc giảm đau Silene
sticky catchflydanh từSilene viscaria (nghêu campion, ruồi bắt đỏ Đức), thuộc họ Caryophyllaceae, có hoa màu tím và thân dính
red catchflyChưa có nghĩa
alpine catchflyChưa có nghĩa
sweet william catchflyChưa có nghĩa
bladder catchflyChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI