sand catchfly
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài ruồi bắt, Silene conica, phát triển mạnh trên đất cát và có đặc điểm là hoa màu hồng sángdanh từA species of catchfly, Silene conica, which thrives in sandy soils and is characterized by bright pink flowers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sand catchflyDạng gốc (base form)
- sand catchfliesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa