Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sleepy catchfly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc giảm đau Silene
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Silene antirrhina
AI
1
Thuốc giảm đau Silene
1
Thuốc giảm đau Silene
1
Thuốc giảm đau Silene