Dịch

catamite

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thanh niên theo tính dục đồng giớidanh từA boy or younger man in a homoerotic relationship with an older man.
  2. Tham gia vào một mối quan hệ đồng tính luyến ái liên quan đến một cậu bé và một người đàn ông lớn tuổiđộng từTo engage in a homoerotic relationship involving a boy and an older man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catamiteNguyên thể (infinitive)
  2. catamitesSố nhiều (plural)
  3. catamitedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. catamitingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcatamītus“boy kept as a sexual partner”
  2. từ Etruscan𐌂𐌀𐌕𐌌𐌉𐌕𐌄catmite
  3. từ tiếng Hy Lạp cổΓανυμήδηςGanumḗdēs“Ganymede”

Cùng gốc (doublet)Ganymede

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc catamite

Ví dụ

  • , .
  • ? – ?

AI