catamite
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thanh niên theo tính dục đồng giớidanh từA boy or younger man in a homoerotic relationship with an older man.
- Tham gia vào một mối quan hệ đồng tính luyến ái liên quan đến một cậu bé và một người đàn ông lớn tuổiđộng từTo engage in a homoerotic relationship involving a boy and an older man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catamiteNguyên thể (infinitive)
- catamitesSố nhiều (plural)
- catamitedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- catamitingPhân từ I (present participle)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcatamītus“boy kept as a sexual partner”
- từ Etruscan𐌂𐌀𐌕𐌌𐌉𐌕𐌄catmite
- từ tiếng Hy Lạp cổΓανυμήδηςGanumḗdēs“Ganymede”
Cùng gốc (doublet)Ganymede
Họ từ (word family)
cùng gốc catamiteTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- ? – ?