Ganymede
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhân vật thần thoại Hy Lạpdanh từ riêngA Trojan boy who was abducted (either by Zeus or Eos), and ultimately became immortal in order to be Zeus' cupbearer.
- Mặt trăng của sao Mộcdanh từ riêngA moon of Jupiter.
- Người hầu rượu trẻdanh từA servant boy or young waiter, particularly one who serves liquor.
- Cậu bé bị lạm dụng tình dụcdanh từA boy kept for pederastic purposes; a catamite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GanymedeDạng gốc (base form)
- GanymedesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : , , .Bốn mặt trăng Galilean được gọi là: Io, Europa, Ganymede và Callisto.
- " " .Chúng tôi đã đến Phòng trưng bày Quốc gia London để xem bức tranh "The Rape of Ganymede" của Damiano Mazza.
- .Có khả năng Ganymede chứa nhiều nước dưới dạng băng hơn tất cả lượng nước lỏng trong các đại dương trên Trái Đất.
Họ từ (word family)
cùng gốc GanymedeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápGanymède
- từ tiếng LatinhGanymēdēs
- từ tiếng Hy Lạp cổΓανυμήδηςGanumḗdēs“meant to please”
Cùng gốc (doublet)catamite